사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tâm hồn" (1)

tâm hồn
영어 명사soul, spirit
내 단어장
Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
I'm not young anymore, I'm 38, but my soul is still young.

swap_horiz 관련 단어 "tâm hồn" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tâm hồn" (1)

Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
I'm not young anymore, I'm 38, but my soul is still young.